0903054317 Nga dulichphuonghoang2010 Đang Online: 1
Đã Online: 308021
BẢNG GIÁ

Nhằm đáp ứng yêu cầu của quý khách hàng. Chúng tôi đưa ra bảng giá của từng tuyến đường .Tuy nhiên chúng tôi đã cố gắng đưa ra mức giá hợp lý và cố định nhưng nếu bạn có nhu cầu thuê xe xin hãy liên lạc với chúng tôi để có được giá chính xác trong từng trường hợp cụ thể bởi vì giá nhiên liệu lên xuống thất thường và giá thuê xe cũng thay đổi theo từng thời điểm trong năm, cuối tuần và ngày lễ, tết. Hãy gửi mail hoặc gọi cho chúng tôi : 0903.054.317

STT Lộ trình/Xe có Lái Ngày thường (Giá/VNĐ) Cuối Tuần (Cộng thêm ) Ngày thường (Giá/VNĐ) Cuối Tuần (Cộng thêm ) Ngày thường (Giá/VNĐ) Cuối tuần (Cộng thêm)
Tuyến Đường Thời Gian KM 4 chỗ 7 chỗ 16 chỗ 4-7-16 29 chỗ 46 chỗ
1 Gia Lai (Pleiku) 3 ngày 1100 6,500.000 6,600.000 6,800.000 100.000 10,200.000 200.000 15,100.000 300.000
2 Gò Dầu 7 Giờ 130 1,300.000 1,400.000 1,500.000 100.000 2,200.000 200.000 3.100.000 300.000
3 Gò Công 1 Ngày 220 1,600.000 1,700.000 1,900.000 100.000 2,600.000 200.000 3,900.000 300.000
4 Hà Nội 8 Ngày 4,000 18,500.000 19,500.000 22,600.000 100.000 29,600.000 200.000 29,600.000 300.000
5 Hàm Tân 1 Ngày 350 2,000.000 2,100.000 2,400.000 100.000 3,200.000 200.000 4,600.000 300.000
6 Đức Huệ 8 Giờ 90 1,200.000 1,300.000 1,500.000 100.000 2,100.000 200.000 2,900.000 300.000
7 Hóc Môn 8 Giờ 50 1,100.000 1,200.000 1,400.000 100.000 1,800.000 200.000 2,600.000 300.000
8 Đức Hòa 8 Giờ 70 1,100.000 1,200.000 1,300.000 100.000 1,900.000 200.000 2,500.000 300.000
9 Huế 6 Ngày 2,400 10,800.000 12,600.000 13,600.000 100.000 19,600.000 200.000 30,600.000 300.000
10 Đồng Xoài 1 Ngày 240 1,700.000 1,800.000 2,100.000 100.000 2,600.000 200.000 5,500.000 300.000
11 Kon Tum 4 Ngày 1,900 10,700.000 10,800.000 11.000.000 100.000 17,100.000 200.000 24,700.000 300.000
12 Địa Đạo -Tây Ninh 1 Ngày 250 1,800.000 1,900.000 2,100.000 100.000 2,700.000 200.000 5,400.000 300.000
13 Đà Nẵng 6 Ngày 2,100 9,600.000 9,900.000 10,500.000 100.000 15,300.000 200.000 22,300.000 300.000
14 Lai Vung 1 Ngày 340 2,000.000 2,100.000 2,300.000 100.000 3,200.000 200.000 4,500.000 300.000
15 Lập Vờ 1 Ngày 360 2,100.000 2,200.000 2,400.000 100.000 3,300.000 200.000 4,600.000 300.000
16 Long An 8 Giờ 100 1,200.000 1,300.000 1,500.000 100.000 2,100.000 200.000 3,000.000 300.000
17 Long Hải 1 Ngày 200 1,500.000 1,600.000 1,800.000 100.000 2,700.000 200.000 3,900.000 300.000
18 Đà Lạt - Nha Trang 4 Ngày 1,150 7,600.000 7,700.000 8,500.000 100.000 12,200.000 200.000 18,000.000 300.000
19 Long Khánh 1 Ngày 200 1,500.000 1,600.000 1,800.000 100.000 2,500.000 200.000 3,500.000 300.000
20 Long Thành 7 Giờ 130 1,200.000 1,300.000 1,500.000 100.000 2,100.000 200.000 3,000.000 300.000
21 Đà Lạt 3 Ngày 650 4,800.000 4,900.000 5,100.000 100.000 7,500.000 200.000 11,200.000 300.000
22 Long Xuyên 1 Ngày 400 2,100.000 2,200.000 2,400.000 100.000 3,500.000 200.000 5,000.000 300.000
23 Củ Chi - Địa Đạo 8 Giờ 100 1,000.000 1,100.000 1,400.000 100.000 2,200.000 200.000 3,300.000 300.000
24 Mỏ Cày ( Bến Tre) 1 Ngày 220 1,600.000 1,700.000 4,900.000 100.000 2,600.000 200.000 3,800.000 300.000
25 Mộc Hóa 1 Ngày 230 1,600.000 1,700.000 1,900.000 100.000 2,600.000 200.000 3,900.000 300.000
26 Cổ Thạch - Thầy Thím 2 Ngày 660 3,800.000 4,000.000 4,800.000 100.000 8,000.000 200.000 11,000.000 300.000
27 Mỹ Tho 8 Giờ 150 1,300.000 1,400.000 1,600.000 100.000 2,300.000 200.000 3,300.000 300.000
28 Mỹ Thuận 1 Ngày 260 1,600.000 1,700.000 1,900.000 100.000 2,700.000 200.000 4,000.000 300.000
29 Chợ Mới (An Giang ) 2 Ngày 500 3,000.000 3,100.000 3,400.000 100.000 5,500.000 200.000 10,000.000 300.000
30 Managui 1 Ngày 320 1,900.000 2,000.000 2,200.000 100.000 3,100.000 200.000 4,600.000 300.000
31 Nha Trang 2 Ngày 700 4,300.000 4,400.000 4,900.000 100.000 6,500.000 200.000 9,500.000 300.000
32 Chợ Gạo (Tiền Giang) 1 Ngày 200 1,600.000 1,700.000 2,100.000 100.000 3,200.000 200.000 5,400.000 300.000
33 Châu Đốc - Hà Tiên 3 Ngày 900 6,200.000 6,400.000 6,800.000 100.000 10,000.000 200.000 10,700.000 300.000
34 Nha Trang 2 Ngày 700 4,300.000 4,400.000 4,900.000 100.000 6,500.000 200.000 9,500.000 300.000
35 Nha Trang - Đại Lãnh 4 Ngày 1,150 7,600.000 7,700.000 8,500.000 100.000 12,200.000 200.000 18,000.000 300.000
36 Châu Đốc 1,5 Ngày 550 4,200.000 4,300.000 5,100.000 100.000 6,000.000 200.000 11,000.000 300.000
37 Nội Thành 4 Giờ 50 1,000.000 1,100.000 1,200.000 100.000 1,900.000 200.000 2,500.000 300.000
38 Châu Đốc 1 Ngày 520 2,800.000 2,900.000 3,200.000 100.000 4,200.000 200.000 6,800.000 300.000
39 Phan Rang 2 Ngày 700 4,400.000 4,400.000 4,700.000 100.000 6,500.000 200.000 9,500.000 300.000
40 Cần Thơ 1 Ngày 360 1,900.000 2,000.000 2,300.000 100.000 4,000.000 200.000 5,900.000 300.000
41 Phan Rí 2 Ngày 600 3,800.000 3,900.000 4,200.000 100.000 6,100.000 200.000 8,700.000 300.000
42 Cao Lãnh 1 Ngày 350 1,900.000 2,000.000 2,300.000 100.000 4,000.000 200.000 5,900.000 300.000
43 Phan Thiết - Mũi Né 2 Ngày 480 3,200.000 3,300.000 3,600.000 100.000 5,100.000 200.000 7,700.000 300.000
44 Cần Giờ 8 Giờ 150 1,400.000 1,500.000 1,700.000 100.000 3,000.000 200.000 4,900.000 300.000
45 Phước Long 1 Ngày 340 2,000.000 2,100.000 2,200.000 100.000 3,200.000 200.000 4,500.000 300.000
46 Cái Bè 1 Ngày 210 1,600.000 1,700.000 2,100.000 100.000 3,200.000 200.000 5,400.000 300.000
47 Phương Lâm 1 Ngày 320 1,900.000 2,000.000 2,200.000 100.000 3,200.000 200.000 4,500.000 300.000
48 Phú Mỹ - Ngãi Giao (BR - VT) 1 Ngày 220 1,600.000 1,700.000 1,900.000 100.000 2,700.000 200.000 3,700.000 300.000
49 Cà Mau 2 Ngày 700 4,200.000 4,400.000 4,900.000 100.000 6,900.000 200.000 13,400.000 300.000
50 Buôn Mê Thuộc 2 Ngày 800 5,000.000 5,200.000 5,700.000 100.000 10.200.000 200.000 12,800.000 300.000
51 Bình Long 1 Ngày 300 1,700.000 1,800.000 2,100.000 100.000 3,400.000 200.000 5,600.000 300.000
52 Bình Phước - Lộc Ninh 1 Ngày 360 1,900.000 2,000.00 2,300.000 100.00 4,000.000 200.000 5,900.000 300.000
53 Bình Dương (TD1) 4 Giờ 90 1.300.000 1.400.000 1,800.000 100.000 3,100.000 200.000 5,000.000 300.000
54 Bình Định 4 ngay 1500 8000000 8500000 9100000 100000 13600000 200000 18000000 300000
55 Bình Châu - Hồ Cốc 1 Ngày 340 1,800.000 1,900.00 2,200.000 100.000 3,400.000 200.000 5,600.000 300.000
56 Bình Chánh 4 Giờ 50 1,100.000 1,200.000 1,500.000 100.000 3,000.000 200.000 5,000.000 300.000
57 Bến Lức (Long An) 8 Giờ 100 1,300.000 1,400.000 1,800.000 100.000 3,300.000 200.000 4,900.000 300.000
58 Biên Hòa 8 Giờ 90 1,300.000 1,400.000 1,700.000 100.000 3.200.000 200.000 4,900.000 300.000
59 Bến Tre (Ba Tri) 1 Ngày 270 1,700.000 1,800.000 2,100.000 100.000 3,500.000 200.000 5,700.000 300.000
60 Bến Tre (Bình Đại) 1 Ngày 280 1,700.000 1,800.000 2,100.000 100.000 3,500.000 200.000 5,700.000 300.000
61 Bến Tre (Thạnh Phú) 1 Ngày 340 1,800.000 1,900.00 2,200.000 100.000 3,400.000 200.000 5,600.000 300.000
62 Bến Tre (Thị xã) 1 Ngày 200 1,600.000 1,700.00 2,100.000 100.000 3,200.000 200.000 5,400.000 300.000
63 Bến Cát 8 Giờ 140 1,400.000 1,600.000 1,800.000 100.000 2,900.000 200.000 5,000.000 300.000
64 Bảo Lộc 2 ngày 420 2.500.000 2.600.000 2.700.000 100.000 4.600.000 200.000 8.000.000 300.000
65 Bạc Liêu 2 Ngày 300 3000000 3700000 3500000 400000 4000000 400000 5000000 400000
66 Bà Rịa 1 Ngày 200 1200000 1300000 1600000 100000 2300000 300000 4000000 400000
67 Quảng Ngãi 5 Ngày 1,800 9,200.000 9,500.000 9,800.000 100.000 15,300.000 200.000 27,800.000 300.000
68 Quảng Trị 7 Ngày 2,700 13,400.000 13,800.000 13,800.000 100.000 19,800.000 200.000 31,600.000 300.000
69 Qui Nhơn 4 Ngày 1,480 9,000.000 9,100.000 10,000.000 100.000 14,300.000 200.000 21,500.000 300.000
70 Rạch Giá 2 Ngày 600 3,700.000 3,800.000 4,200.000 100.000 5,900.000 200.000 8,600.000 300.000
71 Rạch Rỏi - Kiên Giang 3 ngày 540 4,200.000 4,300.000 4,800.000 100.000 6,600.000 200.000 9,800.000 300.000
72 Rừng Nam Cát Tiên 1 Ngày 300 1,800.000 1,900.000 2,200.000 100.000 2,900.000 200.000 4,200.000 300.000
73 Sa Đéc 1 Ngày 300 1,800.000 1,900.000 2,200.000 100.000 2,900.000 200.000 4,200.000 300.000
74 Sân Bay TSN Giờ 50 1,000.000 1,100.000 1,200.000 100.000 2,500.000 200.000 2,900.000 300.000
75 Sóc Trăng 1 Ngày 500 3,000.000 3,100.000 3,200.000 100.000 4,200.000 200.000 6,000.000 300.000
76 Tây Ninh -Núi Bà -Tòa Thánh 1 Ngày 220 1,600.000 1,700.000 1,900.000 100.000 2,600.000 200.000 4,000.000 300.000
77 Tây Ninh -Tân Biên 1 Ngày 290 1,800.000 1,900.000 2,100.000 100.000 3,400.000 200.000 4,200.000 300.000
78 Thầy Thím 1 Ngày 380 2,100.000 2,200.000 2,400.000 100.000 3,400.000 200.000 4,900.000 300.000
79 Trà Vinh 1 Ngày 420 2,500.000 2,600.000 2,900.000 100.000 3,800.000 200.000 5,300.000 300.000
80 Trảng Bàng 8 Giờ 120 1,300.000 1,400.000 1,600.000 100.000 2,300.000 200.000 3,000.000 300.000
81 Trị An 8 Giờ 160 1,500.000 1,600.000 1,800.000 100.000 2,500.000 200.000 3,300.000 300.000
82 Trị Tôn 2 Ngày 660 3,700.000 3,800.000 4,000.000 100.000 6,200.000 200.000 9,000.000 300.000
83 Tuy Hòa 3 ngày 1200 7,000.000 7,200.000 7,600.000 100.000 10,800.000 200.000 16,000.000 300.000
84 Vườn Xoài 1 Ngày 80 1,200.000 1,300.000 1,500.000 100.000 1,900.000 200.000 2,700.000 300.000
85 Vĩnh Long 1 Ngày 320 1,800.000 1,900.000 2,000.000 100.000 3,300.000 200.000 5,600.000 300.000
86 Vũng Tàu 1 Ngày 260 1,600.000 1,700.000 2,100.000 100.000 3,200.000 200.000 5,400.000 300.000
87 Vũng Tàu - Long Hải 1 Ngày 300 1,800.000 1,900.000 2,100.000 100.000 3,300.000 200.000 3,300.000 300.000
88 Vị Thanh -Phụng Hiệp (Hậu Giang) 3 ngày 520 4,500.000 4,700.000 4,900.000 100.000 7,300.000 200.000 9,900.000 300.000